tự phong
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Tự cho mình một danh hiệu, chức vị, phẩm hàm mà không được bất kỳ cá nhân hay tổ chức có thẩm quyền nào công nhận: Hành động tự mình tuyên bố, xưng tụng một vị trí, tước hiệu.
- Tự nhận mình có một phẩm chất, năng lực đặc biệt: Hành động tự cho mình là người có đức tính, tài năng nào đó mà chưa được xã hội hoặc người khác thừa nhận.
Tính từ:
- Được tự mình phong cho, không chính thức: Dùng để mô tả một danh hiệu, chức vụ do cá nhân tự xưng, không có giá trị pháp lý hay sự công nhận rộng rãi.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Sau khi chiếm được vùng đất nhỏ, hắn tự phong làm vua. (Sau khi chiếm được vùng đất nhỏ, hắn tự xưng làm vua.)
- Anh ta không có bằng cấp nhưng luôn tự phong là chuyên gia hàng đầu. (Anh ta không có bằng cấp nhưng luôn tự nhận mình là chuyên gia hàng đầu.)
Tính từ:
- Chức chủ tịch tự phong của hắn chẳng có ai công nhận. (Chức chủ tịch do hắn tự xưng chẳng có ai công nhận.)
- Đó chỉ là một nhà thơ tự phong, tác phẩm chưa từng được đăng báo. (Đó chỉ là một nhà thơ tự xưng, tác phẩm chưa từng được đăng báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tự phong cho mình": nhấn mạnh hành động chủ động, tự nguyện xưng danh.
- Hắn tự phong cho mình danh hiệu "người hùng giải cứu". (Hắn tự xưng cho mình danh hiệu "người hùng giải cứu".)
Dùng với ý mỉa mai, châm biếm: Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chế giễu sự tự cao, thiếu căn cứ.
- Lại thêm một tay tự phong "thiên tài" bất đắc dĩ. (Lại thêm một kẻ tự xưng "thiên tài" một cách gượng ép.)
Biến thể và từ liên quan
- Tự xưng (động từ): có nghĩa tương tự "tự phong", chỉ việc tự nhận mình là ai, có tước hiệu gì.
- Tự phụ (tính từ): tự cho mình là hơn người, kiêu căng. Khác với "tự phong" tập trung vào việc xưng danh, "tự phụ" tập trung vào thái độ.
- Tự tôn (tính từ): tôn trọng bản thân mình, thường mang nghĩa tích cực hơn.
Từ đồng nghĩa
- Tự xưng: tự nhận mình là.
- Tự nhận: tự thừa nhận (có thể dùng trong cả ngữ cảnh trung tính hoặc tiêu cực).
- Tự cho là: tự cho rằng mình như vậy.
Từ trái nghĩa
- Được phong: được một cơ quan, tổ chức có thẩm quyền chính thức ban cho chức vụ, danh hiệu.
- Được công nhận: được thừa nhận một cách chính thức hoặc rộng rãi.
- Được bầu cử: được lựa chọn thông qua một quy trình bỏ phiếu chính thức.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Vua tự phong: dùng để chế giễu những kẻ tự xưng vương, tự cho mình quyền lực tối cao trong một phạm vi nhỏ mà không có thực quyền.
- Nhà cải cách tự phong: chỉ những người tự nhận mình có tư tưởng cải cách nhưng không có hành động hoặc thành tựu thực tế được ghi nhận.
- Tự cho mình một chức vị : Tự phong làm vua.